BẢNG GIÁ CẤY GHÉP IMPLANT TRỌN GÓI TẠI NHA KHOA VIC’S
Bảng giá cấy ghép Implant tại Nha khoa Vic’s năm 2026 hiện dao động từ 7.900.000 đến 80.000.000 VNĐ/đơn vị đối với cấy ghép Implant đơn lẻ. Các giải pháp phục hình toàn hàm cố định All-on-4 có mức giá ưu đãi tham khảo từ 64.000.000 đến 572.000.000 VNĐ/hàm; All-on-6 từ 96.000.000 đến 668.000.000 VNĐ/hàm. Mức chi phí thay đổi phụ thuộc vào thương hiệu hệ thống Implant, số lượng trụ cấy ghép, vật liệu chế tác phục hình và thể tích xương hàm của từng khách hàng.
Báo giá chính thức được xác lập sau khi bác sĩ chuyên khoa thăm khám lâm sàng, phân tích dữ liệu chẩn đoán hình ảnh CBCT 3D và lập phác đồ điều trị cá nhân hóa. Bảng bóc tách chi phí trọn gói cần ghi rõ các hạng mục bao gồm, thủ thuật tái tạo có thể phát sinh, tiến độ thanh toán phân kỳ và điều kiện bảo hành bằng văn bản trước khi tiến hành phẫu thuật.
Bảng Giá Cấy Ghép Implant Tổng Quan Tại Nha Khoa Vic’s
| Chỉ định phục hình | Khoảng giá tham khảo | Đơn vị tính | Hạng mục y khoa chi tiết |
| Implant đơn lẻ | 7.900.000 – 50.000.000 VNĐ | Một đơn vị răng | Trụ Fixture, khớp nối Abutment, mão sứ, phục hình tạm & thủ thuật phẫu thuật |
| Implant All-on-4 | 64.000.000 – 572.000.000 VNĐ | Một hàm | 4 trụ Fixture, khớp nối Multi-unit Abutment, thanh Bar/khung sườn, hàm tạm & hàm sứ sau cùng |
| Implant All-on-6 | 96.000.000 – 668.000.000 VNĐ | Một hàm | 6 trụ Fixture, khớp nối Multi-unit Abutment, thanh Bar/khung sườn, hàm tạm & hàm sứ sau cùng |
*Lưu ý: Mức giá mang tính tham khảo và có thể thay đổi theo tình trạng răng/xương hàm và kế hoạch điều trị. Trước khi thực hiện cấy ghép Implant, khách hàng sẽ được kiểm tra, tư vấn và nhận ưu đãi trực tiếp.
Bảng Giá Cấy Ghép Implant Đơn Lẻ Năm 2026
Chỉ định cấy ghép Implant đơn lẻ được áp dụng cho các trường hợp mất 1 răng hoặc các khoảng mất răng xen kẽ độc lập.
| Hệ thống Implant chính hãng | Giá tham khảo / Đơn vị | Thời gian bảo hành |
| Biotem (Hàn) | 7.900.000 – 12.400.000 VNĐ | 5 năm |
| Dentium/Osstem | 16.000.000 – 20.000.000 VNĐ | 10 năm |
| Dentium Superline/Hiossen | 18.000.000 – 22.000.000 VNĐ | 18 năm |
| Kontact | 23.000.000 – 28.000.000 VNĐ | 20 năm |
| Neodent | 22.000.000 – 27.000.000 VNĐ | 20 năm |
| Neodent Straumann Aqua | 25.000.000 – 32.000.000 VNĐ | 30 năm |
| Swiss/CAMLOG | 28.000.000 – 36.000.000 VNĐ | 30 năm |
| Straumann | 40.000.000 – 45.000.000 VNĐ | Trọn đời |
| JD | 45.000.000 – 80.000.000 VNĐ | Trọn đời |
| Zimmer | 40.000.000 – 45.000.000 VNĐ | Trọn đời |
Lưu ý: Mức giá mang tính tham khảo và có thể thay đổi theo tình trạng răng/xương hàm và kế hoạch điều trị. Trước khi thực hiện cấy ghép Implant, khách hàng sẽ được kiểm tra, tư vấn và nhận ưu đãi trực tiếp.
Cấu Thành Chi Phí Trong Một Đơn Vị Implant
Báo giá tiêu chuẩn cho một đơn vị Implant bao gồm:
- Trụ Implant (Fixtures).
- Khớp nối (Abutment tiêu chuẩn hoặc Customized Abutment).
- Thăm khám và chụp CT ConeBeam 3D
- Mão răng sứ theo vật liệu chỉ định.
- Chi phí phẫu thuật đặt trụ và vô trùng tiểu phẫu.
- Phục hình tạm (khi đáp ứng đủ điều kiện tải lực sinh học).
- Tái khám và kiểm tra khớp cắn hậu phẫu.
Bảng Giá Cấy Ghép Implant Toàn Hàm All-on-4
Kỹ thuật All-on-4 sử dụng 4 trụ Implant (2 trụ thẳng vùng răng cửa, 2 trụ nghiêng vùng răng cối) để nâng đỡ một phục hình cố định toàn hàm.
| Gói Implant All-on-4 | Giá tham khảo / Đơn vị | Thời gian bảo hành |
| Neodent | 100.000.000 – 572.000.000 VNĐ | 20 – 30 năm |
| Straumann | 180.000.000 – 452.000.000 VNĐ | 30 năm – Trọn đời |
| Kontact | 120.000.000 – 300.000.000 VNĐ | 20 năm |
| Zimmer | ~ 160.000.000 VNĐ | Trọn đời |
| JD | ~ 140.000.000 VNĐ | Trọn đời |
Lưu ý: Mức giá mang tính tham khảo và có thể thay đổi theo tình trạng răng/xương hàm và kế hoạch điều trị. Trước khi thực hiện cấy ghép Implant, khách hàng sẽ được kiểm tra, tư vấn và nhận ưu đãi trực tiếp.
Bảng Giá Cấy Ghép Implant Toàn Hàm All-on-6
Kỹ thuật All-on-6 phân bổ 6 trụ Implant trên cung hàm nhằm tăng cường điểm tựa nâng đỡ và phân bổ lực nhai đối với các ca tiêu xương nhiều hoặc lực cắn lớn.
| Gói Implant All-on-6 | Giá tham khảo / Đơn vị | Thời gian bảo hành |
| Neodent | 150.000.000 – 812.000.000 VNĐ | 20 – 30 năm |
| Straumann | 270.000.000 – 632.000.000 VNĐ | 30 năm – Trọn đời |
| Kontact | 180.000.000 – 404.000.000 VNĐ | 20 năm |
| Zimmer | ~ 240.000.000 VNĐ | Trọn đời |
| JD | ~ 210.000.000 VNĐ | Trọn đời |
Lưu ý: Mức giá mang tính tham khảo và có thể thay đổi theo tình trạng răng/xương hàm và kế hoạch điều trị. Trước khi thực hiện cấy ghép Implant, khách hàng sẽ được kiểm tra, tư vấn và nhận ưu đãi trực tiếp.
Chi Tiết Hạng Mục Bóc Tách Báo Giá Tại Nha Khoa Vic’s
| Hạng mục điều trị | Trạng thái hiển thị trong hợp đồng |
| Khám & Tư vấn chuyên khoa | Bao gồm trọn gói |
| Phim chẩn đoán CBCT 3D / X-quang | Bao gồm theo chỉ định lâm sàng |
| Trụ Implant chính hãng | Ghi rõ thương hiệu, dòng trụ, mã truy xuất & số lượng |
| Khớp nối Abutment | Loại tiêu chuẩn, Customized Abutment hoặc Multi-unit Abutment |
| Phục hình tạm | Loại vật liệu, thời điểm & điều kiện sinh học để gắn |
| Phục hình chính thức sau cùng | Loại vật liệu sứ, số đơn vị răng, cấu hình Bar & Labo chế tác |
| Nhổ răng / Điều trị | Báo giá chi tiết theo tình trạng lâm sàng |
| Ghép xương / Nâng xoang | Bóc tách chi phí theo thể tích & vị trí phẫu thuật |
| Xét nghiệm máu cận lâm sàng | Danh mục chỉ số sinh lý kiểm tra |
| Chế độ bảo hành | Thời hạn, phạm vi áp dụng & các điều kiện miễn trừ |
6 Yếu Tố Quyết Định Mức Chi Phí Cấy Ghép Implant
- Số lượng khoảng mất răng & Giải pháp phục hình: Phục hình đơn lẻ, cầu răng trên Implant hay phục hình toàn hàm (All-on-4 / All-on-6).
- Hệ thống trụ Implant & Linh kiện kết nối: Các dòng trụ cao cấp (Straumann, Nobel Biocare) có chi phí cao hơn do áp dụng công nghệ xử lý bề mặt tiến tiên (SLActive, Anodized) và bề dày dữ liệu lâm sàng toàn cầu.
- Vật liệu chế tác mão sứ / Khung sườn toàn hàm: Mão sứ Zirconia cao cấp, khung sườn Bar Titanium chế tác CAD/CAM có độ bền cơ học và tính thẩm mỹ vượt trội.
- Thể tích xương hàm & Tình trạng mô mềm: Các trường hợp tiêu xương diện rộng bắt buộc thực hiện thủ thuật ghép xương hoặc nâng xoang để đảm bảo thể tích xương tối thiểu bao quanh trụ.
- Độ phức tạp của ca lâm sàng: Cấy ghép vùng thẩm mỹ răng cửa, ca tiêu xương phức tạp đòi hỏi kỹ thuật can thiệp mô mềm và máng hướng dẫn phẫu thuật kỹ thuật số.
- Quy trình bảo trì & Chính sách bảo hành: Cam kết bảo hành chính hãng và quy trình theo dõi định kỳ giúp đảm bảo kết quả tích hợp xương bền vững.
Chính Sách Thanh Toán Tại Nha Khoa Vic’s
Nha khoa Vic’s áp dụng chính sách thanh toán linh hoạt phân kỳ theo tiến độ điều trị, điều trị ở giai đoạn nào sẽ thanh toán đến giai đoạn đó.
Lý Do Báo Giá Chính Thức Cần Được Xác Lập Sau Thăm Khám
Khảo sát qua hình ảnh không thể đánh giá chính xác mật độ xương hàm (phân loại D1–D4), vi tuần hoàn mô mềm, tương quan khớp cắn và thể tích xoang hàm. Báo giá chuẩn xác bắt buộc trải qua các bước:
- Thăm khám lâm sàng hệ thống và khớp cắn.
- Thu thập tiền sử bệnh lý toàn thân và danh mục thuốc đang sử dụng.
- Chụp phim chẩn đoán cắt lớp vi tính CBCT 3D.
- Đánh giá tiên lượng bảo tồn hoặc chỉ định nhổ bỏ các răng tổn thương.
- Lập phác đồ cấy ghép định hướng phục hình: xác định tọa độ cắm trụ 3D, số lượng trụ và vật liệu sứ.
- Xác định các phẫu thuật tái tạo bổ sung (nếu có) và lập lịch trình điều trị.
Ưu Thế Cấy Ghép Implant Tại Nha Khoa Vic’s
- Đội ngũ Bác sĩ Chuyên khoa Sâu: 100% bác sĩ trực tiếp phẫu thuật sở hữu chứng chỉ hành nghề và chứng chỉ chuyên sâu về Cấy ghép Implant, kiên định với triết lý tiếp cận điều trị dựa trên y học chứng cứ (Evidence-based Dentistry).
- Minh Bạch Vật Liệu Sinh Học: Sử dụng 100% hệ thống Implant chính hãng, đầy đủ mã truy xuất nguồn gốc và Hợp đồng điều trị cam kết bảo hành rõ ràng.
- Ứng Dụng Công Nghệ Kỹ Thuật Số (Digital Dentistry): Khảo sát CBCT 3D, lập phác đồ trên phần mềm giả lập 3D và chế tác phục hình CAD/CAM tự động giúp tối ưu hóa tọa độ cắm trụ, giảm thiểu xâm lấn phẫu thuật.
- Lộ Trình Cá Nhân Hóa & Bảo Trì Định Kỳ: Thiết kế phác đồ phù hợp với điều kiện sinh học của từng khách hàng, thiết lập lịch kiểm tra định kỳ nhằm tầm soát và duy trì kết quả điều trị bền vững.
Giải Đáp Thắc Mắc Về Bảng Giá Cấy Ghép Implant
Báo giá Implant đã bao gồm răng sứ chưa?
Bảng giá tiêu chuẩn tại Nha khoa Vic’s đã bao gồm trụ Fixture, khớp nối Abutment và mão răng sứ phục hình. Bác sĩ sẽ bóc tách chi tiết từng hạng mục trong Hợp đồng điều trị.
Phẫu thuật ghép xương và nâng xoang có tính phí riêng không?
Chỉ định ghép xương hoặc nâng xoang chỉ thực hiện khi thể tích xương hàm không đủ tiêu chuẩn. Chi phí thủ thuật sẽ được báo chi tiết sau khi phân tích phim CBCT 3D.
Vì sao cùng một dòng trụ Implant nhưng chi phí điều trị giữa các khách hàng lại khác nhau?
Tổng chi phí phụ thuộc vào tình trạng xương hàm, chỉ định thủ thuật bổ sung (ghép xương/nâng xoang), loại khớp nối Abutment và vật liệu mão sứ phục hình được lựa chọn.
Chính sách bảo hành trọn đời có nghĩa là Implant tồn tại vĩnh viễn không?
Bảo hành trọn đời áp dụng cho độ bền cấu trúc vật liệu của trụ Implant chính hãng. Tiên lượng tồn tại lâm sàng của Implant phụ thuộc vào việc kiểm soát mảng bám vi khuẩn, không hút thuốc lá và tuân thủ lịch tái khám bảo trì định kỳ.
Kết Luận
Bảng giá cấy ghép Implant năm 2026 tại Nha khoa Vic’s được thiết lập minh bạch từ cấy ghép đơn lẻ đến các giải pháp toàn hàm All-on-4/All-on-6. Yếu tố cốt lõi không nằm ở mức giá khởi điểm mà ở một phác đồ điều trị chuẩn y khoa, bóc tách đầy đủ danh mục vật liệu, quy trình phẫu thuật vô trùng và chế độ bảo trì lâu dài.
Để nhận báo giá chính xác và phác đồ cá nhân hóa, khách hàng vui lòng liên hệ Nha khoa Vic’s để đặt lịch thăm khám và chụp phim CBCT 3D trực tiếp cùng bác sĩ chuyên khoa.
